Ba năm đi làm thuê, Lực trở về quê chỉ mong tìm lại căn nhà cũ và 70 con gà gửi nhờ. Nhưng vừa bước vào sân, anh t;ái mé;t khi thấy… Lực rời quê lên thành phố làm thuê vào một buổi sáng tháng Ba âm u. Trước khi đi, anh dừng lại trước cái chuồng gà ọp ẹp sau nhà. Trong đó có khoảng bảy chục con gà tơ anh nuôi suốt gần năm trời, dự định Tết bán lấy chút tiền cưới vợ. Nhưng Tết chưa đến, mẹ anh đổ bệnh nặng. Chạy chữa không nổi, bà m/ất trong đúng đêm mưa gió. Căn nhà còn lại mình anh. Tiền vay n/ợ chữ/a b/ệnh còn l;ỗ ch;ồng lên. Lực quyết định đi thành phố làm phụ hồ, tiết kiệm từng đồng để trả nợ. Trước ngày lên xe, anh đem đàn gà gửi cho bà Tư – người hàng xóm bên cạnh. Bà Tư sống một mình, chồng mất sớm, con cái đi làm ăn xa. Hai nhà thân nhau từ lâu, mẹ Lực lúc còn sống cũng hay sang giúp bà. – Bác trông giúp cháu. Lúc nào cháu về, bán được thì cháu gửi bác một nửa. Bà Tư cười hiền: Mời các bạn đọc tiếp lại bình luận 👇👇👇
bàn tay nhăn nheo xoa nhẹ lên mái tóc rối bù của Lực. Ánh mắt bà hiền từ như người mẹ, an ủi Lực trong khoảnh khắc chia ly. “Cháu cứ yên tâm đi làm, bác sẽ coi sóc đàn gà như con của bác vậy. Có gì khó khăn, cứ gọi điện về cho bác.” Lực ngước nhìn Bà Tư, đôi mắt anh đỏ hoe, vừa cảm kích vừa chất chứa nỗi buồn phải rời xa căn nhà hoang lạnh, xa cái chuồng gà quen thuộc. Anh biết ơn tấm lòng của bà, nhưng vẫn không khỏi nặng trĩu. Quê hương giờ chỉ còn lại những ký ức đau đáu và gánh nặng nợ nần.
Lực siết chặt quai vali, gật đầu thay lời chào cuối với Bà Tư rồi quay lưng, bước lên chuyến xe khách đã chật cứng người. Anh chen qua những hành khách đang ngái ngủ, mùi ẩm mốc và khói xe quyện vào nhau khó chịu. Chiếc vali cũ kỹ cà vào chân ghế, tạo nên âm thanh sột soạt. Lực tìm được một chỗ ngồi khuất, cạnh cửa sổ đã mờ hơi nước.
Chiếc xe rồ máy, chầm chậm lăn bánh, bỏ lại phía sau con đường đất lầy lội. Lực ghé sát mặt vào tấm kính, nhìn lại ngôi làng thân thuộc. Những mái nhà lợp ngói rêu phong, những hàng cây xanh ngắt và cả căn nhà trống hoác của Lực giờ chỉ còn là một chấm nhỏ mờ dần trong màn mưa buổi sớm tháng Ba. Lòng anh nặng trĩu. Căn nhà đó, chuồng gà có bảy mươi con gà tơ, tất cả đều là gánh nặng và cũng là hy vọng. Gánh nặng nợ nần do chữa bệnh cho mẹ, hy vọng vào số gà đó sẽ giúp anh trang trải khi Tết đến.
Nắm chặt bàn tay chai sần vì làm phụ hồ, Lực tự nhủ, giọng nói khô khốc vang vọng trong tâm trí: “Mình nhất định phải trả hết nợ và về lo cho căn nhà này!”
Ba năm sau, THÀNH PHỐ nuốt chửng Lực vào vòng xoáy của những công việc nặng nhọc. Anh lê bước trên những công trình xây dựng bụi bặm, từng viên gạch thô ráp làm chai sạn đôi tay. Đôi khi, Lực lại oằn mình dưới những bao hàng nặng trĩu ở bến cảng, mồ hôi ướt đẫm tấm áo bạc màu. Anh chưa bao giờ than vãn. Mỗi đồng tiền kiếm được đều được Lực gói ghém cẩn thận, phẳng phiu, giấu kín dưới lớp lót giày sờn cũ. Đó không chỉ là tiền, đó là những viên gạch xây nên tương lai anh hằng mơ.
Mỗi khi cơ thể rã rời, đôi mắt mỏi mệt vì thiếu ngủ, hình ảnh căn nhà cũ rêu phong nơi QUÊ nhà và đàn gà 70 con béo múp lại hiện lên rõ mồn một trong tâm trí Lực. Chúng là ngọn lửa không bao giờ tắt, là lời nhắc nhở về gánh nặng nợ nần do chữa bệnh cho Mẹ Lực, và cũng là niềm hy vọng cháy bỏng. Lực khẽ cắn môi, anh nhớ Bà Tư, người phụ nữ hiền lành đã không quản ngại chăm sóc đàn gà cho mình, và thầm biết ơn bà rất nhiều. Anh biết, bà đang giữ gìn hy vọng của anh. Lực tin rằng, sẽ có ngày anh quay về, không chỉ với số tiền trả nợ, mà còn với một tương lai vững vàng hơn cho nơi chôn rau cắt rốn của mình.
Chuyến xe khách sớm, rung lắc trên con đường đất lồi lõm, đưa Lực trở về nơi chôn rau cắt rốn sau ba năm ròng rã. Lòng Lực nôn nao đến lạ, cảm giác vừa mong chờ, vừa thấp thỏm không yên. Hừng đông tháng Ba dần ló dạng, nhuộm tím những vòm cây cổ thụ ven đường. Mỗi cú xóc, mỗi vòng bánh xe lăn, trái tim Lực lại đập mạnh hơn, như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Anh nhìn ra ngoài cửa sổ, cảnh vật quê nhà vẫn quen thuộc với những mái ngói rêu phong, những hàng tre xào xạc, nhưng có gì đó khác lạ. Một sự tĩnh lặng đến bất thường bao trùm.
Cuối cùng, chuyến xe cũng dừng lại ở đầu làng. Lực vội vàng xuống xe, chiếc ba lô cũ kỹ ghì chặt trên vai. Anh hít một hơi thật sâu không khí trong lành, mang theo mùi đất ẩm và cỏ dại. Bước chân Lực vững chãi, nhưng lòng anh lại nặng trĩu những suy nghĩ. Con đường làng quen thuộc dẫn về căn nhà cũ hiện ra trước mắt. Anh bắt đầu bước đi, trong đầu tràn ngập hình ảnh những con gà tơ béo múp, chúng là biểu tượng cho tương lai, là niềm hy vọng anh đã ấp ủ suốt ba năm qua.
Lực rảo bước, trái tim anh đập rộn ràng hơn bao giờ hết khi con đường đất dần dẫn anh đến cái cổng cũ kỹ. Cổng gỗ nghiêng ngả, cánh cửa hé mở, như thể đã lâu không có ai đụng đến. Anh đặt chân qua ngưỡng cửa, và rồi, cả thế giới như ngừng lại.
Trước mắt Lực là một khung cảnh hoang tàn, đổ nát, hoàn toàn trái ngược với những hình dung tươi đẹp anh đã ấp ủ suốt ba năm qua. Sân nhà cỏ dại mọc um tùm, cao quá đầu gối, che lấp cả lối đi quen thuộc. Những bụi cây hoang dại bò lan, vươn những cành khẳng khiu như những cánh tay ma quái. Cánh cửa chính của căn nhà cũ kỹ giờ đây xiêu vẹo một bên, lớp sơn tróc ra từng mảng lớn, bụi bẩn bám đầy, giăng mắc như mạng nhện. Tấm rèm cửa sổ rách bươm, bay phần phật trong gió như một lá cờ rách nát.
Lực sững sờ, cố gắng tìm kiếm dấu vết của sự sống, của hy vọng. Ánh mắt anh trượt về phía sau nhà, nơi anh đã dành bao nhiêu công sức để dựng lên cái chuồng gà kiên cố. Nhưng chuồng gà giờ đây chỉ còn trơ trọi mấy thanh gỗ mục nát, xiêu vẹo sắp đổ, mái tôn đã bay mất từ lúc nào. Không một bóng gà, không một tiếng gáy quen thuộc.
Mặt Lực tái mét, máu trong huyết quản như đông cứng lại. Bao nhiêu kế hoạch, bao nhiêu ước mơ về 70 con gà tơ, về khoản tiền để trả nợ chữa bệnh cho mẹ, tất cả tan biến chỉ trong khoảnh khắc. Lực lảo đảo bước lùi một bước, bàn tay vô thức siết chặt chiếc ba lô cũ kỹ trên vai. Anh thốt lên, giọng nói nghẹn lại trong cổ họng, đầy đau đớn và tuyệt vọng:
“Trời ơi, chuyện gì thế này!?”
Lực chạy thục mạng đến căn nhà quen thuộc. Từ xa, anh đã thấy điều bất thường. Căn nhà của Bà Tư, vốn luôn rộn tiếng gà gáy và tiếng lạch cạch của những công việc đồng áng, giờ đây lại im ắng lạ thường. Cánh cửa gỗ cũ kỹ đóng im ỉm, chẳng hé một khe nào. Lòng Lực thắt lại. Anh gọi lớn:
“Bà Tư ơi! Bà Tư có nhà không?”
Tiếng Lực lạc hẳn vào không gian vắng lặng, chỉ có tiếng gió lùa qua tán cây xào xạc đáp lại. Lực vội vàng bước lên mấy bậc thềm, bàn tay run rẩy gõ mạnh vào cánh cửa.
“Bà Tư! Con Lực đây, bà ơi!”
Anh cố gắng lắng nghe, nín thở chờ đợi. Nhưng chỉ có sự tĩnh mịch đáng sợ bao trùm. Chẳng một tiếng động, chẳng một hơi người. Cảm giác như có một tảng đá vô hình đè nặng lên lồng ngực Lực, khiến anh khó thở. Anh nhìn quanh, cố tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của sự sống, nhưng vô vọng. Nỗi lo lắng từ từ len lỏi, bóp nghẹt trái tim anh.
Chú Sáu ngập ngừng, đôi mắt ông tránh né ánh nhìn trực diện của Lực. Ông ta hạ giọng, nói nhỏ đến mức Lực phải ghé sát lại gần, như thể sợ có ai đó đang lắng nghe trong không khí tĩnh mịch của buổi chiều.
“Bà Tư hả cháu?” Chú Sáu thều thào, giọng đầy vẻ ái ngại. “Bà ấy… bà ấy đi rồi. Nhà cũng…”
Một luồng khí lạnh buốt đột ngột chạy dọc sống lưng Lực, thấm sâu vào từng thớ thịt. Ruột gan anh như thắt lại. Anh nắm chặt lấy cánh tay gầy guộc của chú Sáu, siết mạnh, cảm giác tuyệt vọng dâng trào.
“Đi rồi là sao chú? Nhà… nhà làm sao?” Lực gằn giọng, lời nói như xé không khí, thúc giục ông ta nói rõ ràng.
Lực lảo đảo bước qua cánh cổng tre, bóng chiều tà đổ dài trên sân. Đầu óc Lực quay cuồng như thể vừa bị đánh một cú trời giáng. Những lời chú Sáu vừa nói cứ thế vang vọng, lặp đi lặp lại trong tai Lực, mỗi âm tiết như một nhát dao cứa vào trái tim anh.
Đàn gà 70 con gà tơ, cái gia tài duy nhất Lực đổ hết vốn liếng từ ba năm ròng rã làm nghề phụ hồ ở Thành phố, hy vọng sẽ đủ tiền trang trải món nợ chữa bệnh của mẹ, tất cả giờ đây đã tan thành mây khói. Căn nhà cũ kỹ ở Quê, từng là biểu tượng của hy vọng, bỗng chốc trở nên trống rỗng, vô nghĩa. Bao nhiêu công sức Lực bỏ ra, bấy nhiêu hy vọng Lực đặt vào tương lai, chỉ trong chốc lát đã hóa thành hư không.
Lực như mất hết sức lực, chân anh khuỵu xuống. Anh ngồi sụp hẳn vào lòng đất lạnh, cảm nhận sự thật phũ phàng đang bóp nghẹt lấy mình. Cả thế giới dường như đang sụp đổ dưới chân Lực.
“Sao có thể như vậy được?” Lực thốt lên, giọng anh khản đặc, như một lời chất vấn vô vọng gửi vào hư không.
“Sao có thể như vậy được?” Lực thốt lên, giọng anh khản đặc, như một lời chất vấn vô vọng gửi vào hư không. Anh vẫn ngồi bất động, cảm giác tê dại lan khắp cơ thể. Nhưng ngay lúc đó, một tiếng động nhỏ khẽ vang lên, phá tan sự tĩnh lặng chết chóc. Tiếng cọt kẹt khô khốc phát ra từ bên trong căn nhà cũ của Lực. Anh giật mình ngẩng đầu. Cánh cửa gỗ mục nát từ từ hé mở. Một bóng người cao lớn bước ra, ánh sáng chiều tà hắt vào, in rõ hình dáng một người đàn ông lạ mặt. Hắn ta đứng sừng sững trên bậc thềm, ánh mắt dò xét, pha lẫn chút nghi hoặc nhìn xuống Lực.
“Anh là ai?” Người đàn ông cất tiếng, giọng đều đều nhưng ẩn chứa sự lạnh lùng, “Sao lại đứng trong sân nhà tôi?”
Câu nói như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào Lực, đánh tan mọi sự bàng hoàng và tê dại. “Nhà tôi?” Lực thầm nghĩ. Anh đứng bật dậy, cơ thể run rẩy nhưng đôi mắt lại trừng trừng, đỏ ngầu nhìn thẳng vào người đàn ông xa lạ, như thể muốn xé toạc kẻ đang ngang nhiên chiếm đóng nơi duy nhất còn lại của mình.
Lực siết chặt nắm đấm, kìm nén cơn giận đang sôi sục trong lồng ngực. Anh cố gắng lấy lại bình tĩnh, giọng nói khản đặc như bị ai bóp nghẹt.
LỰC
(Cố gắng giữ vẻ lạnh lùng)
Anh… anh nói gì vậy? Đây là nhà của tôi! Tôi là Lực, tôi đã sống ở đây từ nhỏ.
Người đàn ông lạ mặt khẽ nhướng mày, ánh mắt dò xét lướt qua Lực từ đầu đến chân, như thể đang đánh giá một kẻ lạ mặt cố tình gây rối.
NGƯỜI ĐÀN ÔNG LẠ MẶT
(Giọng đều đều, nhưng pha chút ngạc nhiên)
Nhà của anh? Anh Lực nào đây? Tôi chưa từng nghe đến.
Lực cảm thấy máu nóng dồn lên tận óc. Anh muốn lao vào túm lấy cổ áo kẻ lạ mặt, nhưng lý trí cuối cùng cũng thắng thế. Anh hít một hơi sâu, cố gắng nói rõ ràng hơn.
LỰC
Tôi vừa từ thành phố về. Nhà này là của tôi và mẹ tôi. Mẹ tôi mới mất…
Anh dừng lại, cổ họng nghẹn ứ. Người đàn ông lạ mặt nhìn Lực chằm chằm một lúc, rồi đột nhiên nở một nụ cười nửa miệng, lạnh lẽo. Hắn thong thả đưa tay vào túi áo trong, rút ra một tập giấy tờ đã ố vàng.
NGƯỜI ĐÀN ÔNG LẠ MẶT
(Giơ tập giấy tờ lên, vẻ mặt đầy tự mãn)
À, ra vậy. Tiếc quá. Tôi mua lại căn này có giấy tờ đầy đủ, anh xem đây! Tôi mua từ Bà Tư cách đây vài tháng rồi.
LỰC
(Mắt trợn ngược, giọng rít qua kẽ răng)
Bà Tư? Không thể nào! Bà ấy là hàng xóm của mẹ tôi, là người tôi tin tưởng gửi gắm!
Người đàn ông lạ mặt nhún vai, không quan tâm đến sự đau khổ của Lực. Hắn ta thu lại tập giấy tờ, nét mặt vẫn đầy tự mãn.
NGƯỜI ĐÀN ÔNG LẠ MẶT
Tin tưởng hay không thì cũng vậy thôi. Giấy trắng mực đen đây. Hàng xóm của anh đã nhận tiền, và giờ đây, đây là tài sản của tôi. Mấy cái chuồng gà rách nát của anh thì tôi đã dọn đi hết rồi.
Cú sốc thứ hai ập đến, mạnh hơn cả cú đầu tiên. Đàn gà. Tất cả `70 con gà tơ`, tất cả những hy vọng về một cái `Tết` ấm no, về khoản tiền trả `nợ chữa bệnh của mẹ`, giờ đây chỉ còn là hư vô. `Lực` quay phắt người, ánh mắt hoang dại quét về phía góc vườn. Đúng như lời người đàn ông nói, nơi từng là chuồng gà kiên cố mà `Lực` đã tốn bao công sức dựng lên, giờ chỉ còn là một khoảng đất trống hoác, lạnh lẽo. Không một bóng gà, không một sợi rơm.
Một tiếng “ực” khô khốc vang lên trong cổ họng `Lực`. Mồ hôi lạnh túa ra sau gáy, trộn lẫn với sự phẫn nộ đang bốc cháy trong lồng ngực. Căn nhà không còn. Đàn gà không còn. Tất cả đã tan biến như sương khói.
Nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má sạm nắng của `Lực`. Anh cắn chặt môi, vị mặn chát của máu lan ra. Ba năm, `3 năm` ròng rã bám trụ `Thành phố`, làm công việc `phụ hồ` nặng nhọc, nuốt nước mắt vào trong để gom từng đồng tiền còm cõi. Tất cả, tất cả công sức, mồ hôi nước mắt anh đổ ra đã `đổ sông đổ biển`. `Lực` cảm thấy như bị xé toạc, bị phản bội đến tận xương tủy. Anh ngã quỵ xuống nền đất lạnh, hai tay siết chặt thành nắm đấm, run rẩy.
LỰC
(Thều thào, giọng đứt quãng)
Bà Tư… sao lại có thể…?
Anh ngẩng đầu nhìn lên bầu trời xanh ngắt, mà sao trong mắt anh chỉ thấy một màu đen kịt của sự tuyệt vọng. Lẽ nào… mình đã đặt niềm tin sai chỗ?
Lực không còn sức để đứng vững. Anh lảo đảo, rồi ngồi sụp xuống bậc thềm cũ kỹ, bụi bặm trước cửa căn nhà giờ đây đã không còn là của anh. Đôi mắt đỏ hoe, vô hồn nhìn về phía xa xăm, nơi những cánh đồng lúa xanh ngát trải dài đến tận chân trời. Gió thổi qua, cuốn đi những âm thanh còn sót lại của buổi chiều tà, chỉ còn tiếng lòng anh gào thét.
Bao nhiêu hy vọng về một cuộc sống mới, về một cái `Tết` ấm cúng bên người vợ tương lai, nay đã tan thành mây khói. `70 con gà tơ`, khoản tiền tích cóp sau `3 năm` ròng rã `phụ hồ` nơi `Thành phố`, giấc mơ trả hết `nợ chữa bệnh của mẹ` – tất cả sụp đổ trong phút chốc. `Lực` cảm thấy một sự trống rỗng cùng cực trong lòng, lạnh lẽo hơn cả cơn gió đồng đang thổi qua.
Chân trời phía trước bỗng trở nên mờ mịt, không còn lối thoát. Liệu có nên từ bỏ tất cả? Lại rời đi một lần nữa? Lần này không phải để kiếm tiền, mà là để chạy trốn, chạy trốn khỏi sự phản bội, khỏi nỗi đau không thể gọi tên. Một câu hỏi nặng trĩu ám ảnh tâm trí `Lực`, như một lưỡi dao sắc bén đang rạch nát trái tim anh.
Một câu hỏi nặng trĩu ám ảnh tâm trí Lực, như một lưỡi dao sắc bén đang rạch nát trái tim anh. Nhưng rồi, từ sâu thẳm trong tuyệt vọng, một tia sáng yếu ớt bùng lên. Hình ảnh người mẹ tần tảo, gầy gò, đôi mắt hiền từ nhưng đầy lo âu khi Lực rời Quê đi làm thuê lại hiện về. Không, anh không thể đầu hàng. Mẹ đã không bao giờ bỏ cuộc, dù bệnh tật giày vò, dù cuộc sống khắc nghiệt. Anh phải sống, phải chiến đấu vì mẹ, vì chính mình, vì những gì đã mất.
Lực chậm rãi hít một hơi thật sâu, cảm nhận vị mặn chát của nước mắt đọng lại nơi khóe môi. Anh từ từ chống tay đứng dậy, đôi chân vẫn còn run rẩy nhưng ý chí đã trở nên vững vàng hơn. Bàn tay anh đưa lên, gạt phắt những giọt nước mắt còn vương trên má, như gạt bỏ đi sự yếu đuối vừa rồi. Ánh hoàng hôn đổ xuống, nhuộm đỏ cả cánh đồng lúa, nhưng ánh mắt Lực giờ đây không còn vô hồn mà ánh lên một tia kiên định đến lạ thường.
Anh không cần tìm kiếm một lối thoát. Anh sẽ tự tạo ra lối đi cho mình. Bà Tư, người hàng xóm đã được mẹ anh tin tưởng gửi gắm đàn gà, đã phản bội niềm tin ấy một cách trắng trợn. Lực biết, việc tìm kiếm sự thật sẽ không dễ dàng, nhưng anh sẽ không lùi bước. Anh sẽ đi tìm bà con họ hàng của Bà Tư, những người có thể biết rõ ngọn ngành, để hỏi cho ra lẽ, để tìm kiếm một lời giải thích và, nếu cần, là cả công lý. Nỗi đau vẫn còn đó, nhưng nó không còn là xiềng xích mà đã biến thành động lực mạnh mẽ. Lòng anh thầm nhủ: “Phải làm rõ chuyện này! Không thể để mọi chuyện trôi qua như vậy được.” Anh hướng ánh mắt về phía chuồng gà trống rỗng, một lời thề im lặng được lập ra trong tâm trí.
Con đường phía trước vẫn còn dài và đầy chông gai, nhưng giờ đây, Lực đã tìm thấy một mục đích. Không phải là sự giàu sang hay cuộc sống an nhàn, mà là sự thật và công lý. Dù kết quả có ra sao, anh biết mình sẽ không còn sống trong sự hối tiếc và tuyệt vọng. Anh đã đứng dậy từ đống đổ nát của hy vọng, không phải để xây lại cái cũ, mà để tìm kiếm một điều gì đó căn bản hơn, vững chắc hơn. Có lẽ, những mất mát này là cái giá phải trả để anh nhận ra rằng, giá trị lớn nhất không nằm ở tài sản vật chất, mà ở sự kiên cường của tinh thần và niềm tin vào lẽ phải. Cuộc đời vốn dĩ là một hành trình không ngừng nghỉ, nơi mỗi vấp ngã đều là một bài học, mỗi nỗi đau đều rèn giũa thêm ý chí. Lực biết rằng, dù bất cứ điều gì xảy ra, anh sẽ không bao giờ quên đi những ngày tháng đã qua, những bài học cay đắng mà cuộc sống đã ban tặng. Chúng sẽ là kim chỉ nam, là động lực để anh tiếp tục bước đi, mạnh mẽ hơn, khôn ngoan hơn.

