Ba năm đi làm thuê, Lực trở về quê chỉ mong tìm lại căn nhà cũ và 70 con gà gửi nhờ. Nhưng vừa bước vào sân, anh t;ái mé;t khi thấy… Lực rời quê lên thành phố làm thuê vào một buổi sáng tháng Ba âm u. Trước khi đi, anh dừng lại trước cái chuồng gà ọp ẹp sau nhà. Trong đó có khoảng bảy chục con gà tơ anh nuôi suốt gần năm trời, dự định Tết bán lấy chút tiền cưới vợ. Nhưng Tết chưa đến, mẹ anh đổ bệnh nặng. Chạy chữa không nổi, bà m/ất trong đúng đêm mưa gió. Căn nhà còn lại mình anh. Tiền vay n/ợ chữ/a b/ệnh còn l;ỗ ch;ồng lên. Lực quyết định đi thành phố làm phụ hồ, tiết kiệm từng đồng để trả nợ. Trước ngày lên xe, anh đem đàn gà gửi cho bà Tư – người hàng xóm bên cạnh. Bà Tư sống một mình, chồng mất sớm, con cái đi làm ăn xa. Hai nhà thân nhau từ lâu, mẹ Lực lúc còn sống cũng hay sang giúp bà. – Bác trông giúp cháu. Lúc nào cháu về, bán được thì cháu gửi bác một nửa. Bà Tư cười hiền: Mời các bạn đọc tiếp lại bình luận 👇👇👇
Bà Tư cười hiền: “Con cứ yên tâm, bác sẽ trông nom cẩn thận cho đàn gà. Cứ đi làm ăn cho tốt rồi về thôi, con nhé!”
Lực gật đầu, lòng nặng trĩu nhưng cũng xen lẫn chút nhẹ nhõm. Anh quay lưng, cất bước rời khỏi làng. Buổi sáng tháng Ba âm u, những đám mây xám nặng trĩu như thể chia sẻ nỗi lòng người con xa xứ. Lực bước đi trên con đường đất quen thuộc, mỗi bước chân lại kéo theo một phần tâm can anh ở lại. Anh ngoái đầu nhìn lại lần cuối. Căn nhà cũ của Lực hiện ra sau lưng anh, rồi đến chuồng gà ọp ẹp. Ánh mắt Lực đong đầy cả hy vọng về một tương lai tươi sáng nơi Thành phố, nơi anh sẽ kiếm tiền trả hết nợ, lẫn nỗi tiếc nuối khôn nguôi khi phải xa Mẹ Lực mãi mãi và rời bỏ chốn chôn rau cắt rốn. Anh siết chặt nắm tay, thề trong lòng sẽ trở về, nhất định phải trở về sau khi trả hết nợ nần. “Mình nhất định sẽ sớm quay lại thôi, mẹ à!” Lực tự nhủ, giọng nghẹn lại trong cổ họng, lời hứa như một lời nguyện cầu gửi về phương xa.
Bụi bặm từ công trình xây dựng cuộn lên theo từng cơn gió, táp vào mặt Lực rát bỏng. Anh vác từng bao xi măng nặng trịch, những viên gạch xếp chồng chất cao hơn đầu, sỏi đá lạo xạo dưới chân. Thành phố ồn ào và khắc nghiệt hơn mọi điều Lực từng tưởng tượng. Tiếng máy trộn bê tông gầm rú, tiếng búa đập chát chúa, và những lời hò hét thúc giục từ cai thầu cứ thế vây lấy anh từ sáng sớm tinh mơ cho đến tận khi mặt trời lặn hẳn.
Cơ thể Lực mỏi nhừ, từng thớ thịt như muốn rời ra sau mỗi ca làm việc kéo dài hơn mười hai tiếng đồng hồ. Bàn tay anh chai sần, những vết chai dày cộp do ma sát với vữa và gạch. Mồ hôi thấm đẫm chiếc áo bạc màu, phả ra mùi đất, mùi xi măng quen thuộc. Nhưng Lực không dám than vãn. Mỗi lần định gục ngã, hình ảnh món nợ chồng chất lại hiện lên, cùng với lời thề anh đã tự hứa với bản thân, với Mẹ Lực đã khuất. Anh cắn chặt răng, dồn chút sức lực cuối cùng để tiếp tục công việc.
Buổi tối, Lực về căn phòng trọ chật chội, mùi ẩm mốc và vữa vương vấn. Bữa cơm đạm bạc chỉ có cơm trắng và chút đậu phụ rim mặn, nhưng anh vẫn ăn ngấu nghiến, nuốt trôi cả những nhọc nhằn của một ngày dài. Lực biết, mỗi đồng bạc lẻ anh tiết kiệm được từ những bữa ăn kham khổ này, từ những giờ làm việc quần quật ấy, đều là một viên gạch lát đường cho ngày anh trở về. Anh nhìn ra ô cửa sổ nhỏ, nơi ánh đèn thành phố lấp lánh như những vì sao xa vời, lòng Lực bỗng thắt lại. Anh nhớ căn nhà cũ của mình ở quê, nhớ chuồng gà ọp ẹp sau nhà.
Lực miết nhẹ lên vết chai trên lòng bàn tay, khẽ nhắm mắt. Một tiếng thở dài thoát ra từ lồng ngực rắn chắc. “Cố lên Lực,” anh thầm nhủ, giọng khàn đặc, “sắp xong rồi!” Ánh mắt Lực hiện lên sự kiên định. Ba năm làm thuê ở nơi đất khách, đó là cái giá anh phải trả để mong về một tương lai tươi sáng hơn, để thoát khỏi gánh nặng nợ nần, và để thực hiện lời hứa với chính mình.
Ba năm dài đằng đẵng trôi qua, những ngày tháng đẫm mồ hôi và nước mắt cuối cùng cũng khép lại. Lực đứng trước quầy giao dịch, tấm biên lai cuối cùng trên tay như một tấm bùa giải thoát. Số nợ của mẹ anh, gánh nặng đè nén trên vai anh suốt bao năm qua, cuối cùng cũng được thanh toán. Một cảm giác nhẹ nhõm, chưa từng có từ khi mẹ Lực mất, dâng lên trong lòng anh. Đầu óc Lực quay cuồng. Anh không còn phải lo lắng về những khoản lãi chồng chất, không còn phải oằn mình dưới áp lực kiếm tiền mỗi ngày.
Nhưng ngay sau cảm giác giải thoát ấy là một khao khát cháy bỏng, một nỗi nhớ quê nhà cồn cào. Hình ảnh căn nhà cũ kỹ, mảnh vườn nhỏ và đặc biệt là chuồng gà ọp ẹp sau nhà hiện rõ mồn một trong tâm trí Lực. Anh đã hứa với Mẹ Lực, đã hứa với Bà Tư, và quan trọng hơn, anh đã hứa với chính mình.
Không chần chừ một phút giây nào, Lực chạy đến bến xe, mua ngay một tấm vé về quê. Tấm vé xe trên tay, dù chỉ là một mảnh giấy nhỏ bé, lại nặng trĩu niềm hy vọng. Ánh mắt Lực rạng ngời, không còn vẻ mệt mỏi, khắc khổ của người phụ hồ ngày nào. Anh tưởng tượng ra cảnh mình về đến nhà, đàn gà tơ giờ chắc đã lớn béo múp míp, tiếng gáy vang cả xóm nhỏ.
Trở về căn phòng trọ chật chội, Lực lập tức thu dọn đồ đạc ít ỏi của mình. Người bạn cùng phòng đang ngồi ăn mì gói, ngẩng đầu nhìn Lực đầy ngạc nhiên khi thấy vẻ mặt rạng rỡ khác thường của anh. Lực không giấu nổi sự phấn khích, anh giơ cao tấm vé xe, nở nụ cười tươi rói mà đã lâu lắm rồi người bạn kia mới thấy.
“Tôi về quê đây!” Lực hào hứng nói, giọng nói vỡ òa niềm vui. “Cuối cùng cũng được về rồi!”
Chiếc xe khách rầm rì lăn bánh, đưa Lực rời xa phố thị ồn ào. Anh ngồi cạnh cửa sổ, cảm nhận từng nhịp rung của chiếc xe như nhịp đập hân hoan trong lồng ngực. Thành phố giờ chỉ còn là những tòa nhà mờ nhạt dần sau lưng. Cánh đồng lúa xanh mướt trải dài vô tận bắt đầu hiện ra, gợi về những ký ức tuổi thơ. Lực hít một hơi thật sâu, cố gắng cảm nhận mùi không khí trong lành của đồng quê, mùi bùn đất và cây cỏ quen thuộc. Lòng anh bỗng trào dâng một cảm xúc khó tả, vừa háo hức mong chờ, vừa bồi hồi xúc động. Ba năm xa quê, ba năm sống trong những lo toan, vất vả, giờ đây tất cả như tan biến. Anh ngắm nhìn cảnh vật lướt qua khung cửa sổ, từng con đường quen thuộc, từng hàng cây, gốc rạ cứ thế hiện ra rõ nét hơn. Một nụ cười nhẹ nhõm, chứa đầy niềm hy vọng, nở trên môi Lực. Anh thầm nghĩ: “Cuối cùng mình cũng về đến nhà!”
Chiếc xe khách dừng lại ở đầu làng, khạc ra một làn khói đen kịt rồi lại lăn bánh, bỏ lại Lực đứng chơ vơ giữa nắng chiều. Lực vác chiếc ba lô bạc màu trên vai, bước từng bước nặng nhọc trên con đường đất quen thuộc. Làng xóm vẫn vậy, những ngôi nhà mái ngói cũ kỹ nằm im lìm dưới bóng cây cổ thụ, nhưng có vẻ vắng lặng hơn xưa. Không tiếng trẻ con đùa giỡn, không tiếng lợn ụt ịt, cũng chẳng có bóng dáng ai. Tim Lực bắt đầu đập thình thịch khi anh bước qua cổng làng, cái cổng tre xiêu vẹo mà anh đã từng qua lại hàng ngàn lần. Anh hình dung ra cảnh đàn gà của mình, những con gà tơ anh đã dốc hết tâm sức nuôi, sẽ chạy ra đón anh, vẫy cánh và kêu chiếp chiếp. Rồi hình dung ra bà Tư, người hàng xóm hiền lành, đang cười tủm tỉm đứng ở hiên nhà bà, tay vẫy vẫy. Lực khẽ lẩm bẩm, một nụ cười nhẹ nhõm vẫn vương trên môi: “Chắc bà Tư giữ gà tốt lắm.”
Lực rảo bước, trái tim vẫn còn tràn đầy hy vọng. Khi cánh cổng tre cũ kỹ khẽ kẽo kẹt mở ra, Lực bước chân vào sân nhà. Một cảm giác lạnh lẽo bất chợt ập đến, như một luồng gió độc thổi thốc vào lồng ngực anh. Nụ cười trên môi Lực tắt ngúm. Căn nhà cũ của Lực, vốn dĩ đã tiêu điều, nay lại càng im ắng một cách lạ thường. Cây dại mọc um tùm, bò lan cả lên những bờ tường rêu phong, cao hơn cả đầu Lực. Không một tiếng động, không một dấu hiệu của sự sống.
Lực đảo mắt, tìm kiếm chuồng gà ọp ẹp sau nhà, nơi anh đã từng dành gần năm trời chăm sóc 70 con gà tơ với tất cả tâm huyết. Thế nhưng, thứ anh nhìn thấy chỉ là một khoảng sân trống trải, im lìm đến đáng sợ. Mấy cây xoài già vẫn đứng đó, đổ bóng xuống nền đất khô cằn, nhưng chiếc chuồng gà đã biến mất không dấu vết. Không một tấm ván, không một sợi dây kẽm, không cả một chiếc lông gà.
Lực sững sờ. Đôi mắt anh trợn tròn, nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định. Một nỗi sợ hãi mơ hồ bắt đầu len lỏi. Anh tự hỏi, giọng gần như thì thầm, “Sao lại thế này?”
Lực vừa thốt lên câu hỏi, ánh mắt anh trượt dài theo nền đất khô cằn. Nó dừng lại ở vị trí mà lẽ ra phải là chuồng gà ọp ẹp sau nhà. Nhưng thay vì một mái che tồi tàn với những tiếng gà gáy quen thuộc, thứ đập vào mắt Lực chỉ là một đống đổ nát. Những tấm gỗ mục nát nằm ngổn ngang, xiêu vẹo trên nền đất trống huếch trống hoác. Gió thổi qua mang theo vài cọng lông gà bạc màu, lướt nhẹ trên mặt đất rồi tan vào hư vô. Cảnh tượng hoang tàn đến thảm thương, như một vết cứa sâu vào trái tim Lực. Khuôn mặt Lực tái mét, máu trong huyết quản như đông lại. Anh đứng chết lặng, đôi mắt vô hồn nhìn vào sự thật phũ phàng trước mắt.
“Không thể nào…” Lực thều thào, giọng anh nghẹn lại, khô khốc và đầy tuyệt vọng.
Cơn sốc dâng lên trong Lực, biến thành nỗi thất vọng ghê gớm, đốt cháy cổ họng anh. Anh cố gắng nuốt nước bọt, nhưng chỉ thấy vị đắng chát xộc lên. Cả cơ thể anh như bị xiềng xích, không thể nhúc nhích. Nhưng rồi, một luồng khí nóng bốc lên, thổi bùng lên ngọn lửa giận dữ và bất lực. Đây không thể là sự thật! Mồ hôi lạnh túa ra trên trán Lực, anh đảo mắt điên cuồng khắp sân, hy vọng đây chỉ là một giấc mơ tồi tệ, một sự nhầm lẫn tai hại nào đó. Đống đổ nát trước mặt anh vẫn trơ lì, tàn nhẫn và câm lặng.
“Bà Tư! Bà Tư ơi!” Lực bất ngờ gào lên, giọng anh run rẩy, khàn đặc như bị ai bóp nghẹt. Anh gọi, gọi nữa, những tiếng gọi tuyệt vọng xé toạc không khí tĩnh lặng của buổi chiều tà. “Bà Tư! Bà Tư đâu rồi!” Anh bắt đầu chạy, lao về phía căn nhà của bà Tư nằm cách đó không xa, dáng vẻ lảo đảo như người mất hồn. Mỗi bước chạy của Lực đều nặng trĩu nỗi hoang mang và dự cảm chẳng lành.
Tiếng Lực gào gọi xé toạc màn đêm, lay động từng viên ngói cũ kỹ. Từ cánh cửa nhà bên, bà Tư chậm rãi bước ra. Khuôn mặt bà lộ rõ vẻ bối rối, những nếp nhăn già nua hằn sâu thêm sự lo âu, và ánh mắt bà tránh né một cách rõ rệt, không còn chút nào của nụ cười hiền hậu từng hiện diện ba năm về trước. Bà Tư đứng đó, nhìn Lực với vẻ đầy áy náy và ngại ngùng, nhưng cổ họng bà như bị tắc nghẽn, không thể thốt ra một lời nào. Bà chỉ khẽ cúi đầu, mái tóc bạc trắng rũ xuống che đi một phần gương mặt đang run rẩy. Lực đứng sững, nhìn chằm chằm vào bà, nỗi sợ hãi càng lúc càng hiện rõ trong ánh mắt anh.
Lực không thể chờ đợi thêm nữa. Nỗi sợ hãi đã biến thành cơn giận dữ bùng nổ, dâng trào trong huyết quản. Lực nghiến răng, bước sầm sập về phía Bà Tư, khoảng cách giữa họ nhanh chóng bị rút ngắn. Đôi mắt Lực đỏ ngầu, sưng húp vì mất ngủ và khóc cạn nước mắt, giờ đây hằn lên sự chất vấn và đòi hỏi gay gắt. Bà Tư giật mình lùi lại một bước, mái tóc bạc run rẩy theo từng cử động nhỏ nhất của Lực. Anh không chần chừ, cánh tay run rẩy giơ thẳng về phía chuồng gà ọp ẹp sau nhà, nơi giờ đây chỉ còn lại những thanh gỗ mục ruỗng và những mảnh tôn rỉ sét. Giọng Lực nghẹn lại trong cổ họng, nhưng từng lời nói thốt ra lại mang theo sức nặng của ba năm lao động khổ sai và cả tương lai đã bị đánh cắp.
“Đàn gà của cháu đâu hả bác?!” Lực gầm lên, tiếng nói xé toạc màn đêm tĩnh mịch, vang vọng giữa không gian hoang tàn của khu vườn. Anh bước tới gần hơn, đôi mắt xoáy sâu vào Bà Tư, không cho bà bất cứ cơ hội nào để trốn tránh. “Bác nói đi! Chuyện gì đã xảy ra vậy?! Chuyện gì đã xảy ra với 70 con gà tơ mà cháu đã gửi gắm cho bác?!”
Bà Tư cúi gằm mặt, không dám đối diện với ánh mắt phẫn nộ của Lực. Đôi vai gầy guộc của bà run rẩy bần bật, bà cố gắng thốt lên điều gì đó, nhưng chỉ có những tiếng nấc nghẹn ngào bật ra, yếu ớt và vô vọng. Lực đứng đó, trái tim anh như bị bóp nghẹt, nhưng anh vẫn không ngừng chất vấn, đòi hỏi một lời giải đáp. Sự im lặng của Bà Tư càng đổ thêm dầu vào lửa, khiến cơn giận trong lòng Lực bùng cháy dữ dội hơn, thiêu rụi chút kiên nhẫn cuối cùng của anh.
Bà Tư thở dài thườn thượt, một tiếng thở dài như trút cạn mọi gánh nặng nhưng cũng nặng trĩu nỗi đau. Nước mắt bắt đầu lăn dài trên gò má nhăn nheo, từng giọt mặn chát rơi xuống đất ẩm ướt, lẫn vào bụi đất. Lực vẫn đứng sững sờ, cơn giận vẫn hừng hực nhưng cũng bắt đầu có một chút hoài nghi xen lẫn lo lắng khi nhìn thấy sự suy sụp của bà.
Bà Tư run rẩy ngẩng đầu lên, đôi mắt mờ đục nhìn thẳng vào Lực, như muốn tìm một sự tha thứ, một sự thấu hiểu. Giọng bà khản đặc, như đã phải cố gắng lắm mới có thể bật ra thành lời.
“Bác… bác xin lỗi cháu, Lực à…” Bà Tư thốt lên, những từ ngữ như bị vướng vào cổ họng, mỗi chữ thoát ra đều kèm theo một tiếng nấc nghẹn. Bà lấy tay quệt vội những giọt nước mắt, cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng đôi vai vẫn không ngừng run rẩy. “Bác… bác biết cháu giận. Bác biết cháu có quyền giận bác. Nhưng… nhưng mọi chuyện đã xảy ra, bác… bác thực sự không còn cách nào khác.”
Lực đứng bất động, từng lời bà nói như những nhát dao cứa vào lòng anh. Cơn giận dữ dội ban nãy giờ chuyển thành một nỗi sợ hãi mơ hồ. Anh cảm thấy có điều gì đó không ổn, một bí mật kinh khủng hơn cả việc đàn gà biến mất đang dần hé lộ.
Bà Tư hít một hơi thật sâu, đôi mắt ngấn nước nhìn xa xăm, như đang tua lại những thước phim đau buồn trong ký ức. “Cháu đi… ba năm. Ba năm ấy… mọi thứ ở đây đã đổi thay nhiều lắm, Lực à. Bác… bác đã giấu cháu bấy lâu nay. Giấu những biến cố, những bất hạnh ập đến….” Bà Tư nuốt khan, từng lời nói như xé lòng. “Đúng là bác… bác có lỗi với cháu. Lỗi lớn lắm….” Bà lại nhìn Lực, ánh mắt van nài. “Bác… bác xin lỗi cháu, Lực à…”
Lực vẫn đứng như trời trồng, trái tim anh như bị bóp nghẹt. Anh cảm thấy như mình đang đứng trước một vực thẳm mà anh không hề hay biết. Cơn giận nguôi ngoai một chút, thay vào đó là sự sợ hãi, một linh cảm xấu đang dần bao trùm lấy anh. Anh nhìn chằm chằm vào Bà Tư, chờ đợi, nhưng cũng sợ hãi điều bà sắp nói.
Bà Tư gạt nước mắt, cố gắng hít thở sâu để lấy lại chút bình tĩnh cuối cùng. Đôi tay bà run rẩy nắm chặt vạt áo bạc màu. Giọng bà khản đặc, yếu ớt nhưng chứa đựng nỗi đau không thể tả.
“Lực à… Cháu đi ba năm… Bác Tư không phải là người tham lam, cũng không phải là kẻ bội bạc.” Bà Tư ngừng lại, đôi mắt mờ đục nhìn xa xăm, như đang nhìn lại một cảnh tượng đau lòng đã qua. “Đàn gà… 70 con gà tơ của cháu… bác biết chúng quan trọng với cháu chừng nào. Chúng là hy vọng của cháu… là tương lai mà cháu đặt cược vào đó.”
Lực không nói gì, chỉ nuốt khan, từng thớ thịt trên mặt anh căng cứng. Anh cảm nhận được một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng.
“Bác… bác đã chăm sóc chúng cẩn thận lắm. Hơn cả con của bác nữa.” Bà Tư nghẹn ngào, những giọt nước mắt lại lăn dài. “Thức ăn, nước uống, chuồng trại… Bác lo lắng từng chút một, mong chờ ngày chúng lớn khôn, mong chờ cháu trở về để có tiền cưới vợ, xây lại căn nhà….”
Lực nắm chặt tay, sự lo lắng đã đánh bại hoàn toàn cơn giận. Anh không còn nghĩ đến việc mình mất mát bao nhiêu tiền, anh chỉ muốn biết chuyện gì đã xảy ra với những sinh linh nhỏ bé ấy, với cái hy vọng mong manh của mình.
Bà Tư ngước lên nhìn Lực, đôi mắt bà như đang cầu xin sự thấu hiểu. “Nhưng đời người đâu ai biết trước được chữ ngờ, cháu ơi. Con người còn không chống lại được ý trời, huống hồ… huống hồ là mấy con gà yếu ớt.”
Bà Tư lại thở dài, một tiếng thở dài nặng trĩu hơn bất cứ lúc nào từ nãy đến giờ. Khuôn mặt bà tái nhợt, ánh mắt đầy ám ảnh.
“Mưa bão lớn năm ấy….” Bà Tư thì thầm, giọng bà run rẩy đến nỗi Lực phải cố gắng lắm mới nghe rõ. “Gió giật kinh hoàng… sét đánh ầm ầm… Chuồng gà… chuồng gà bị sập, Lực à….”
Lời nói của Bà Tư như một tiếng sét đánh ngang tai Lực. Anh đứng sững sờ, toàn thân cứng đờ. Khuôn mặt anh từ giận dữ, phẫn uất, bỗng chốc chuyển sang bàng hoàng, kinh ngạc đến tột độ. Anh không thể tin vào tai mình. Tất cả, tất cả đều tan biến… chỉ vì một trận bão?
Lực vẫn đứng bất động, từng thớ thịt trên mặt anh giật giật. Cơn bàng hoàng chưa kịp lắng xuống thì Bà Tư đã tiếp tục, giọng bà yếu ớt, đứt quãng, nhưng đầy xót xa.
“Bác… bác đã cố hết sức rồi, Lực à.” Bà Tư nấc nghẹn, đôi mắt đục ngầu nhìn sâu vào Lực, như muốn cầu xin sự thấu hiểu. “Sau trận bão, chuồng gà tan hoang, gà con chết la liệt. Bác… bác đã dùng hết số tiền ít ỏi để dọn dẹp, mua thêm vật liệu để sửa lại, mong vớt vát được chút gì. Nhưng… mọi thứ tan nát quá.”
Lực nghe vậy, trái tim anh như bị bóp nghẹt. Anh thầm nghĩ, bà ấy đã cố gắng đến mức nào trong hoàn cảnh một mình?
Bà Tư cúi mặt xuống, đôi vai gầy run lên bần bật. “Không đành lòng nhìn công sức của cháu đổ sông đổ bể, bác đã chạy vạy khắp xóm, vay mượn thêm chút đỉnh để mua lại gà con. Bác nghĩ, dù sao cũng phải có gà cho cháu khi cháu về. Bác đã mua lại được gần chục con, nhưng chúng còn nhỏ quá, lại đúng đợt dịch bệnh lan nhanh… Rồi chúng cũng không giữ được, Lực à…”
Những lời Bà Tư nói ra, mỗi từ như một nhát dao cứa vào lòng Lực. Cơn giận dữ ban đầu trong anh đã bị nỗi tuyệt vọng và thương cảm thay thế. Anh nhìn người phụ nữ già cả, đơn độc trước mặt, lòng anh trĩu nặng. Bà Tư đã vì anh mà gánh chịu tất cả, thậm chí còn cố gắng vay mượn, trong khi bản thân bà cũng chẳng dư dả gì.
“Bác sợ lắm, Lực à.” Bà Tư ngước nhìn Lực, nước mắt chảy thành dòng. “Bác sợ cháu sẽ trách bác, sẽ giận bác. Sợ cháu nghĩ bác đã không chăm sóc cẩn thận. Bao nhiêu hy vọng của cháu đặt vào đàn gà đó, bác làm sao dám báo tin dữ này cho cháu biết được… Mỗi đêm bác đều dằn vặt, ăn không ngon, ngủ không yên.”
Lực siết chặt nắm tay, nhưng không phải vì giận dữ nữa, mà là vì thương xót. Anh thấy rõ sự tuyệt vọng và nỗi khổ tâm đã đè nặng lên Bà Tư suốt ba năm qua. Anh cảm thấy mình thật tồi tệ khi đã trách lầm bà.
“Bác đã cố hết sức rồi…” Bà Tư thều thào, tựa như lời thanh minh cuối cùng, nước mắt lại tuôn trào, rơi xuống đôi bàn tay nhăn nheo, gầy guộc.
Bà Tư thều thào, tựa như lời thanh minh cuối cùng, nước mắt lại tuôn trào, rơi xuống đôi bàn tay nhăn nheo, gầy guộc. Lực nhìn xoáy vào người phụ nữ gầy gò, run rẩy trước mặt. Anh thấy rõ những nếp nhăn hằn sâu trên khóe mắt, những sợi tóc bạc phơ lẫn trong mái tóc lơ thơ, và đôi vai đã oằn đi vì gánh nặng cuộc đời. Trong khoảnh khắc ấy, mọi giận dữ, mọi sự trách móc bỗng tan biến. Anh không còn thấy một Bà Tư sơ suất, mà chỉ thấy một người mẹ già cả, đơn độc, một nạn nhân của số phận nghiệt ngã, giống như mẹ anh, và cả chính anh. Bà đã gồng gánh vì anh, cố gắng hết sức mình trong một hoàn cảnh mà đến cả thanh niên trai tráng như anh cũng khó lòng xoay sở. Nỗi chua xót, tủi phận dâng lên ngập tràn lồng ngực Lực, không phải cho đàn gà, mà cho cuộc đời đã đẩy những con người như anh, như Bà Tư vào bước đường cùng. Anh thấy mình thật tồi tệ khi đã có ý trách cứ bà.
Đôi mắt Lực đỏ hoe, nhưng anh cố nuốt ngược dòng nước mắt vào trong. Anh khẽ hít một hơi sâu, rồi từ từ cúi người xuống, vòng tay đỡ lấy đôi vai gầy guộc của Bà Tư. Cảm giác lạnh lẽo từ cơ thể bà truyền sang tay anh, khiến Lực càng thêm xót xa.
“Cháu hiểu rồi, bác Tư. Cháu hiểu hết rồi,” Lực cất giọng trầm đục, nghẹn ngào. Anh vỗ nhẹ lên lưng bà, cố trấn an. “Bác đừng tự trách mình nữa. Không phải lỗi của bác.” Lực biết lời an ủi này không thể bù đắp được gì, nhưng anh cần phải nói ra, để Bà Tư không còn phải dằn vặt thêm nữa. Anh nhìn khuôn mặt đẫm nước của bà, lòng anh nặng trĩu. Giờ đây, chỉ còn lại sự trống rỗng và nỗi buồn thấu tận tâm can.
Lực vẫn giữ tay trên vai Bà Tư, cảm nhận rõ sự run rẩy không ngừng của người phụ nữ tội nghiệp. Nước mắt của Bà Tư vẫn chảy, ướt đẫm tay áo của Lực. Anh nhìn quanh, khung cảnh tan hoang của chuồng gà như một nhát dao cứa vào lòng, nhưng lạ thay, sự tức giận đã không còn quá gay gắt. Thay vào đó là một nỗi xót xa lớn hơn, không chỉ cho đàn gà, cho khoản tiền cưới vợ đã mất, mà cho cả kiếp người. Anh chợt nhận ra, tiền bạc có thể mất đi, nhưng tình người, sự thấu hiểu và sẻ chia thì vô giá. Mẹ Lực đã từng dạy anh điều đó, và giờ đây, anh lại phải học lại bài học ấy trong một hoàn cảnh nghiệt ngã hơn. Anh không thể để Bà Tư phải chịu thêm gánh nặng này một mình.
Lực hít một hơi thật sâu, giọng anh vẫn còn nghẹn nhưng đã pha thêm chút kiên định.
“Bác Tư,” Lực khẽ gọi, “Mất rồi thì cũng đã mất rồi. Chuyện đàn gà, cháu không trách bác nữa đâu. Bác đừng nghĩ ngợi nhiều mà đổ bệnh.”
Bà Tư ngẩng đầu lên, đôi mắt đỏ hoe nhìn Lực đầy ngỡ ngàng, như không tin vào những gì mình vừa nghe.
“Nhưng… nhưng đàn gà, rồi tiền bạc, công sức của cháu…” Bà Tư lắp bắp, nỗi day dứt vẫn đong đầy.
Lực lắc đầu, cố gắng nén lại nỗi đau đang cuộn trào trong lòng. “Thôi thì cũng là cái số, bác ạ. Cháu cũng chỉ là cái phận làm thuê, biết làm sao được. Giờ quan trọng là bác phải giữ gìn sức khỏe. Bác cứ ngồi đây nghỉ đi, để cháu dọn dẹp lại cái chuồng gà này cho. Rồi cả căn nhà của cháu nữa, cháu về đây cũng cần chỗ ở.”
Bà Tư nhìn Lực, nước mắt lại chực trào. Lần này không phải vì sợ hãi hay hối hận, mà là sự xúc động nghẹn ngào. Bà không ngờ Lực lại có thể rộng lượng đến vậy, sau tất cả những gì đã xảy ra.
“Không… không được đâu Lực. Bác làm sao có thể để cháu làm như vậy… Chuồng gà của bác cũng tan hoang hết rồi, cháu dọn làm gì…” Bà Tư yếu ớt phản đối, nhưng trong ánh mắt bà đã le lói một tia hy vọng mỏng manh.
Lực cười gượng, nụ cười méo mó trên môi. “Cùng là xóm làng, cùng là người thân cả, bác nói gì lạ. Bác không chịu được cảnh bề bộn như vầy đúng không? Để cháu giúp bác. Mình cùng làm lại bác ạ.”
Anh buông Bà Tư ra, đứng thẳng dậy, nhìn vào đống đổ nát của chuồng gà và căn nhà cũ của mình với một ánh mắt khác. Không còn là sự tuyệt vọng, mà là một ý chí mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Anh biết, đây sẽ là một khởi đầu mới, dù đầy gian nan, nhưng ít nhất, anh không đơn độc.
Lực không nói nhiều, anh bắt tay vào dọn dẹp. Đống đổ nát của chuồng gà cũ, những thanh gỗ mục nát, tấm tôn hoen gỉ, tất cả đều được Lực gạt sang một bên. Bà Tư, dù cố gắng can ngăn, rồi cũng lặng lẽ bắt đầu cùng Lực thu gom những thứ còn sót lại. Hai người hàng xóm, một trẻ một già, giữa cảnh tan hoang, không nói một lời, chỉ cần nhìn nhau cũng đủ hiểu tâm tư. Suốt mấy ngày sau đó, Lực dành trọn thời gian của mình để sửa sang lại Căn nhà cũ của Lực, quét tước, dựng lại những thanh gỗ xô lệch. Căn nhà, sau ba năm bỏ hoang, dần lấy lại được dáng vẻ vốn có.
Trong quá trình ấy, những người hàng xóm khác cũng không đứng ngoài cuộc. Họ mang đến cho Lực vài tấm ván lành lặn, vài bao xi măng nhỏ còn thừa, thậm chí là những bữa cơm đạm bạc. Lực không còn cảm thấy cô đơn. Anh không còn nghĩ về khoản tiền vay nợ chữa bệnh vẫn còn chồng chất, cũng không còn day dứt về 70 con gà tơ đã mất. Mỗi nhát búa anh đóng, mỗi viên gạch anh xếp, đều chứa đựng một quyết tâm mạnh mẽ: anh sẽ gây dựng lại cuộc sống của mình ngay tại Quê hương này.
Thành phố với những mơ ước xa hoa, những công việc nặng nhọc và nỗi cô đơn đã không còn là đích đến của Lực. Anh nhận ra, sự giàu có không chỉ nằm ở tiền bạc hay những tòa nhà cao tầng. Anh bắt đầu gieo những hạt giống đầu tiên trên mảnh đất sau nhà, nơi Mẹ Lực từng trồng rau. Anh mua vài con gà con, không phải 70 con, mà chỉ vài ba con, nhỏ bé và yếu ớt. Anh chăm sóc chúng với tất cả sự cẩn trọng, như thể chúng là những mầm sống đầu tiên cho một tương lai mới. Chuồng gà ọp ẹp sau nhà, giờ đây được Lực sửa sang chắc chắn hơn, trở thành nơi trú ngụ an toàn cho những sinh linh bé bỏng.
Cuộc sống mới của Lực bắt đầu chậm rãi và bình yên. Mỗi buổi sáng, anh thức dậy cùng tiếng gà gáy, nhìn ánh mặt trời rải vàng trên những ngọn cây quen thuộc. Anh chăm sóc mảnh vườn nhỏ, cho đàn gà ăn, và thỉnh thoảng lại giúp Bà Tư những việc vặt trong nhà. Bà Tư, sau cú sốc mất gà, cũng dần lấy lại tinh thần. Bà thường kể cho Lực nghe những câu chuyện cũ về Mẹ Lực, về những ngày tháng yên bình ở Quê. Lực lắng nghe, lòng anh tràn ngập sự thanh thản. Anh nhận ra, giá trị của cuộc sống không phải là những gì anh có thể tích lũy được, mà là những gì anh có thể cho đi, và những tình cảm anh nhận lại. Khoảnh khắc nhìn thấy nụ cười rạng rỡ của Bà Tư, hay ánh mắt biết ơn của những người hàng xóm, anh hiểu rằng mình đã tìm thấy điều quý giá hơn cả 70 con gà tơ đã mất: đó là sự bình yên trong tâm hồn, là lòng vị tha không giới hạn, và là tình làng nghĩa xóm ấm áp, bền chặt. Từ bỏ giấc mơ Thành phố đầy phù phiếm, Lực đã chọn cách trở về với cội nguồn, vun đắp cho những giá trị đích thực. Anh đứng giữa Quê hương yêu dấu, nhìn về phía chân trời xa xăm, nơi những áng mây trắng bồng bềnh trôi, biết rằng con đường phía trước còn nhiều gian nan, nhưng trong trái tim anh, ngọn lửa hy vọng đã bùng cháy rực rỡ hơn bao giờ hết, soi sáng cho một tương lai mới đang chờ đợi. Anh hiểu rằng, đôi khi, buông bỏ lại là cách tốt nhất để nắm giữ những điều thực sự quan trọng. Cuộc đời anh, từ nay, sẽ được viết lại bằng chính đôi tay và tấm lòng nhân ái này.

